缺肥 khuyết phì Hán Việt: khuyết phì Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 肥 (phì)Hán Việtkhuyết phìCấu tạo缺 + 肥 · khuyết + phì nghĩa thành phần: khuyết + phì Nghĩa EngCihui 缺肥 uēféi v.o./s.v. fertilizer deficiency