缺裾 quē jū · khuyết cư Hán Việt: khuyết cư · Pinyin: quē jū Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 裾 (cư)Pinyinquē jūHán Việtkhuyết cưCấu tạo缺 + 裾 · khuyết + cư nghĩa thành phần: khuyết + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹缺衽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹缺衽。