缺角

quē jiǎo khuyết giác

Hán Việt: khuyết giác · Pinyin: quē jiǎo

Tổng quan

(hình vuông, như sơ đồ nhà) bị thiếu một góc | (bóng) thiếu cái gì đó | mảnh bị thiếu

Cấu tạo: (khuyết) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hình vuông, như sơ đồ nhà) bị thiếu một góc | (bóng) thiếu cái gì đó | mảnh bị thiếu

Eng

  • CC-CEDICT (of a square shape, such as a house plan) to have a corner missing|(fig.) to lack something|missing piece
  • Cihui 缺角 uējiǎo n. knocked-off corner