缺貨

quē huò khuyết hóa

Hán Việt: khuyết hóa · Pinyin: quē huò

Tổng quan

thiếu hàng | hàng không có sẵn

Cấu tạo: (khuyết) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu hàng | hàng không có sẵn

Eng

  • CC-CEDICT lack of supplies|unavailable goods
  • Cihui lack of supplies; unavailable goods