缺鈣 khuyết cái Hán Việt: khuyết cái Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 鈣 (cái)Hán Việtkhuyết cáiCấu tạo缺 + 鈣 · khuyết + cái nghĩa thành phần: khuyết + cái