缺錢花 quē qián huā · khuyết tiễn hoa Hán Việt: khuyết tiễn hoa · Pinyin: quē qián huā Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 錢 (tiễn) + 花 (hoa)Pinyinquē qián huāHán Việtkhuyết tiễn hoaCấu tạo缺 + 錢 + 花 · khuyết + tiễn + hoa nghĩa thành phần: khuyết + tiễn + hoa