缺隅 quē yú · khuyết ngung Hán Việt: khuyết ngung · Pinyin: quē yú Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 隅 (ngung)Pinyinquē yúHán Việtkhuyết ngungCấu tạo缺 + 隅 · khuyết + ngung nghĩa thành phần: khuyết + ngung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫成有意缺角﹐表示留有缺陷﹐不敢自满。Tân Hoa Tự Điển 1.宫成有意缺角﹐表示留有缺陷﹐不敢自满。