缺隙 khuyết khích Hán Việt: khuyết khích Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 隙 (khích)Hán Việtkhuyết khíchCấu tạo缺 + 隙 · khuyết + khích nghĩa thành phần: khuyết + khích Nghĩa EngCihui 缺隙 uēxì n. gap M:²dào