缺雨 quē yǔ · khuyết vũ Hán Việt: khuyết vũ · Pinyin: quē yǔ Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 雨 (vũ)Pinyinquē yǔHán Việtkhuyết vũCấu tạo缺 + 雨 · khuyết + vũ nghĩa thành phần: khuyết + vũ