缺項

quē xiàng khuyết hạng

Hán Việt: khuyết hạng · Pinyin: quē xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹缺门。指工程建设﹐科学研究﹐艺术﹑体育表演等缺少的项目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹缺门。指工程建设﹐科学研究﹐艺术﹑体育表演等缺少的项目。

Eng

  • Cihui 缺項 uēxiàng n. items that are missing