缽盂

bō yú bát vu

Hán Việt: bát vu · Pinyin: bō yú

Tổng quan

bát khất thực

Cấu tạo: (bát) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát khất thực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出家人的飯器。唐.岑參〈太白胡僧歌〉:「窗邊錫杖解兩虎,床下缽盂藏一龍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代和尚用的饭碗,底平,口略小,形稍扁。

Eng

  • CC-CEDICT alms bowl
  • Cihui alms bowl