缾沙 bình sa Hán Việt: bình sa Tổng quan (人名)與瓶沙同。☸ Cấu tạo: 缾 (bình) + 沙 (sa)Hán Việtbình saCấu tạo缾 + 沙 · bình + sa nghĩa thành phần: bình + sa Nghĩa ViệtCihui (人名)與瓶沙同。☸Tần suất từ [bktd] bình sa (人名)與瓶沙同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克 · 沙劫