缾笙

píng shēngbình sanh

Hán Việt: bình sanh · Pinyin: píng shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指以瓶煎茶﹐瓶水将沸时﹐声音若吹笙。

Cấu tạo: 缾 (bình) + 笙 (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以瓶煎茶﹐瓶水将沸时﹐声音若吹笙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笙歌 · 笙管 · 笙箫 · 笙簧 · 缾沙 · 笙磬同音 · 笙歌鼎沸 · 缾中無水