缾經 píng jīng · bình kinh Hán Việt: bình kinh · Pinyin: píng jīng Tổng quan Cấu tạo: 缾 (bình) + 經 (kinh)Pinyinpíng jīngHán Việtbình kinhCấu tạo缾 + 經 · bình + kinh nghĩa thành phần: bình + kinh