缿廳 xiàng tīng Pinyin: xiàng tīng Tổng quan Cấu tạo: 缿 + 廳 (thính)Pinyinxiàng tīngCấu tạo缿 + 廳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官厅。古官厅设缿筩以受告﹐因称。Tân Hoa Tự Điển 1.官厅。古官厅设缿筩以受告﹐因称。