缿筩

xiàng tóng

Pinyin: xiàng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: 缿 + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接受告密文書的器具,形像竹筒,可入而不可出。《漢書.卷七六.趙廣漢傳》:「又教吏為缿筩,及得投書,削其主名,而託以為豪桀大姓子弟所言。」也作「銗筩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"缿筒"; 古代官府接受告密文书的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"缿筒"。 2.古代官府接受告密文书的器具。