罂盎

yīng ànganh áng

Hán Việt: anh áng · Pinyin: yīng àng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指盛酒器。

Cấu tạo: 罌 (anh) + 盎 (áng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指盛酒器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

盎司 · 盎士 · 盎撒 · 盎斯 · 盎然 · 盎盎 · 盎齊 · 罂粟