罌盎 yīng àng · anh áng Hán Việt: anh áng · Pinyin: yīng àng Tổng quan Cấu tạo: 罌 (anh) + 盎 (áng)Pinyinyīng àngHán Việtanh ángCấu tạo罌 + 盎 · anh + áng nghĩa thành phần: anh + áng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指盛酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指盛酒器。