罌粟花 yīng sù huā · anh túc hoa Hán Việt: anh túc hoa · Pinyin: yīng sù huā Tổng quan Cấu tạo: 罌 (anh) + 粟 (túc) + 花 (hoa)Pinyinyīng sù huāHán Việtanh túc hoaCấu tạo罌 + 粟 + 花 · anh + túc + hoa nghĩa thành phần: anh + túc + hoa Nghĩa EngCihui 罌粟花 īngsùhuā n. poppy flowers M:²duǒ