罄匮

qìng kuìkhánh quỹ

Hán Việt: khánh quỹ · Pinyin: qìng kuì

Tổng quan

đã dùng hết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.罄竭匮乏。

Cấu tạo: 罄 (khánh) + 匱 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiệt quệ
  • Biên soạn v.p. used-up; exhausted

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.罄竭匮乏。

Eng

  • Cihui used-up; exhausted

Từ liên quan

Gần nghĩa

匮乏 · 匮竭 · 匮缺 · 罄尽 · 罄然 · 罄盡 · 罄竭 · 罄身