罄卷

qìng juǎn khánh quyển

Hán Việt: khánh quyển · Pinyin: qìng juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹席卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹席卷。