罄吐 qìng tǔ · khánh thổ Hán Việt: khánh thổ · Pinyin: qìng tǔ Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 吐 (thổ)Pinyinqìng tǔHán Việtkhánh thổCấu tạo罄 + 吐 · khánh + thổ nghĩa thành phần: khánh + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹倾吐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹倾吐。