罄宇 qìng yǔ · khánh vũ Hán Việt: khánh vũ · Pinyin: qìng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 宇 (vũ)Pinyinqìng yǔHán Việtkhánh vũCấu tạo罄 + 宇 · khánh + vũ nghĩa thành phần: khánh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言整个世界。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言整个世界。