罄懸 qìng xuán · khánh huyền Hán Việt: khánh huyền · Pinyin: qìng xuán Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 懸 (huyền)Pinyinqìng xuánHán Việtkhánh huyềnCấu tạo罄 + 懸 · khánh + huyền nghĩa thành phần: khánh + huyền