罄折 qìng zhé · khánh chiết Hán Việt: khánh chiết · Pinyin: qìng zhé Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 折 (chiết)Pinyinqìng zhéHán Việtkhánh chiếtCấu tạo罄 + 折 · khánh + chiết nghĩa thành phần: khánh + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"磬折"。 2.罄,通"磬"。曲躬如磬﹐表示谦恭。 3.罄,通"磬"。表示不得志。 4.罄,通"磬"。犹屈从。