罄控

qìng kòng khánh khống

Hán Việt: khánh khống · Pinyin: qìng kòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (khống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《诗.郑风.大叔于田》"叔善射忌﹐又良御忌﹐抑磬控忌﹐抑纵送忌。"毛传"骋马曰磬﹐止马曰控。"指驰马与控马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《诗.郑风.大叔于田》"叔善射忌﹐又良御忌﹐抑磬控忌﹐抑纵送忌。"毛传"骋马曰磬﹐止马曰控。"指驰马与控马。