罄橐 qìng tuó · khánh thác Hán Việt: khánh thác · Pinyin: qìng tuó Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 橐 (thác)Pinyinqìng tuóHán Việtkhánh thácCấu tạo罄 + 橐 · khánh + thác nghĩa thành phần: khánh + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭尽囊中所有。Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽囊中所有。