罄沥 khánh lịch Hán Việt: khánh lịch Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 沥 (lịch)Hán Việtkhánh lịchCấu tạo罄 + 沥 · khánh + lịch nghĩa thành phần: khánh + lịch