罄净

khánh tịnh

Hán Việt: khánh tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (tịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用盡無餘。《西遊記》第十八回:「若再喫葷酒,便是老拙這些家產田產之類,不上半年,就喫個罄淨!」