罄然

qìng rán khánh nhiên

Hán Việt: khánh nhiên · Pinyin: qìng rán

Tổng quan

kỷ luật tốt

Cấu tạo: (khánh) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỷ luật tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴整的樣子。《逸周書.卷九.太子晉解》:「師曠罄然,又稱曰:『溫恭敦敏,方德不改。』」

Eng

  • CC-CEDICT well disciplined
  • Cihui well disciplined