罄窮 qìng qióng · khánh cùng Hán Việt: khánh cùng · Pinyin: qìng qióng Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 窮 (cùng)Pinyinqìng qióngHán Việtkhánh cùngCấu tạo罄 + 窮 · khánh + cùng nghĩa thành phần: khánh + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精光﹐荡然无存。Tân Hoa Tự Điển 1.精光﹐荡然无存。