罄空

qìng kōng khánh không

Hán Việt: khánh không · Pinyin: qìng kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽空。多指财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽空。多指财物。