罄绝 khánh tuyệt Hán Việt: khánh tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 绝 (tuyệt)Hán Việtkhánh tuyệtCấu tạo罄 + 绝 · khánh + tuyệt nghĩa thành phần: khánh + tuyệt