罄輸 qìng shū · khánh thâu Hán Việt: khánh thâu · Pinyin: qìng shū Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 輸 (thâu)Pinyinqìng shūHán Việtkhánh thâuCấu tạo罄 + 輸 · khánh + thâu nghĩa thành phần: khánh + thâu