罄露 qìng lù · khánh lộ Hán Việt: khánh lộ · Pinyin: qìng lù Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 露 (lộ)Pinyinqìng lùHán Việtkhánh lộCấu tạo罄 + 露 · khánh + lộ nghĩa thành phần: khánh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充分表白。Tân Hoa Tự Điển 1.充分表白。