罅發 xià fā · há phát Hán Việt: há phát · Pinyin: xià fā Tổng quan Cấu tạo: 罅 (há) + 發 (phát)Pinyinxià fāHán Việthá phátCấu tạo罅 + 發 · há + phát nghĩa thành phần: há + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爆裂;开裂。Tân Hoa Tự Điển 1.爆裂;开裂。