罅发 xià fā·há phát Hán Việt: há phát · Pinyin: xià fā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.爆裂; 开裂。 Cấu tạo: 罅 (há) + 發 (phát)Pinyinxià fāHán Việthá phátCấu tạo罅 + 發 · há + phát nghĩa thành phần: há + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.爆裂; 开裂。 Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作