罅口 há khẩu Hán Việt: há khẩu Tổng quan Cấu tạo: 罅 (há) + 口 (khẩu)Hán Việthá khẩuCấu tạo罅 + 口 · há + khẩu nghĩa thành phần: há + khẩu Nghĩa ViệtBiên soạn 罅口 xiàkǒu n. a crack (in a jar/etc.)EngCihui 罅口 xiàkǒu n. a crack (in a jar/etc.) Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北