罅穴 xià xué · há huyệt Hán Việt: há huyệt · Pinyin: xià xué Tổng quan Cấu tạo: 罅 (há) + 穴 (huyệt)Pinyinxià xuéHán Việthá huyệtCấu tạo罅 + 穴 · há + huyệt nghĩa thành phần: há + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缝隙和漏洞。Tân Hoa Tự Điển 1.缝隙和漏洞。