罅縫 há phùng Hán Việt: há phùng Tổng quan Cấu tạo: 罅 (há) + 縫 (phùng)Hán Việthá phùngCấu tạo罅 + 縫 · há + phùng nghĩa thành phần: há + phùng Nghĩa EngCihui 罅縫 iàfèng n. crack; chink; rift M:¹tiáo