罇俎

zūn zǔ tôn trở

Hán Việt: tôn trở · Pinyin: zūn zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代盛酒食的器皿。罇以盛酒﹐俎以置肉; 借指宴席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代盛酒食的器皿。罇以盛酒﹐俎以置肉。 2.借指宴席。