罐兒 quán nhi Hán Việt: quán nhi Tổng quan Cấu tạo: 罐 (quán) + 兒 (nhi)Hán Việtquán nhiCấu tạo罐 + 兒 · quán + nhi nghĩa thành phần: quán + nhi Nghĩa EngCihui 罐兒 uànr ►See ³guàn