罐籠

guàn lóng quán lung

Hán Việt: quán lung · Pinyin: guàn lóng

Tổng quan

(khai thác mỏ) lồng mỏ

Cấu tạo: (quán) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khai thác mỏ) lồng mỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿井里的升降机,用于运送人员、矿石、材料等。

Eng

  • CC-CEDICT (mining) mine cage
  • Cihui (mining) mine cage