罐裝
quán trang
Hán Việt: quán trang · Pinyin: guàn zhuāng
Tổng quan
đồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以罐狀器皿放置東西的方式。如:「食品採取罐裝可延長保存期限。」
Eng
- CC-CEDICT canned (food, coffee etc)
- Cihui canned (food, coffee etc)