罐身 guàn shēn · quán thân Hán Việt: quán thân · Pinyin: guàn shēn Tổng quan Cấu tạo: 罐 (quán) + 身 (thân)Pinyinguàn shēnHán Việtquán thânCấu tạo罐 + 身 · quán + thân nghĩa thành phần: quán + thân