網業 wǎng yè · võng nghiệp Hán Việt: võng nghiệp · Pinyin: wǎng yè Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 業 (nghiệp)Pinyinwǎng yèHán Việtvõng nghiệpCấu tạo網 + 業 · võng + nghiệp nghĩa thành phần: võng + nghiệp