网丝

võng ti

Hán Việt: võng ti

Tổng quan

mắc lưới, (số nhiều) mạng lưới, (số nhiều) cạm, bẫy, bắt vào lưới, dồn vào lưới, đưa vào cạm bẫy, khớp nhau (bánh xe răng...)

Cấu tạo: 網 (võng) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng lưới

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦