網絲
võng ti
Hán Việt: võng ti
Tổng quan
mắc lưới, (số nhiều) mạng lưới, (số nhiều) cạm, bẫy, bắt vào lưới, dồn vào lưới, đưa vào cạm bẫy, khớp nhau (bánh xe răng...)
Nghĩa
Việt
- Cihui mắc lưới, (số nhiều) mạng lưới, (số nhiều) cạm, bẫy, bắt vào lưới, dồn vào lưới, đưa vào cạm bẫy, khớp nhau (bánh xe răng...)