网兜

wǎng dōuvõng đâu

Hán Việt: võng đâu · Pinyin: wǎng dōu

Tổng quan

võng đâu: túi lưới; túi lưới

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用线绳等编成的网状兜子,装东西用。

Cấu tạo: 網 (võng) + 兜 (đâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi lưới
  • VietPhrases túi lưới
  • Tần suất từ võng đâu: túi lưới; túi lưới
  • Biên soạn string bag

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用线绳等编成的网状兜子,装东西用。

Eng

  • Cihui 網兜 ǎngdōu n. string bag
  • Tần suất từ n. string bag

Đức

  • Handedict Einkaufsnetz

Từ liên quan

Gần nghĩa

网兜兒 · 兜儿 · 兜兜 · 兜卖 · 兜售 · 兜嘴 · 兜夜 · 兜头