網墜

wǎng zhuì võng trụy

Hán Việt: võng trụy · Pinyin: wǎng zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (trụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 系于鱼网之底部,使网迅速下沉之物。今多以长约二至三寸之铅条或其他金属为之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.系于鱼网之底部,使网迅速下沉之物。今多以长约二至三寸之铅条或其他金属为之。

Eng

  • Cihui 網墜 ǎngzhuì n. weights attached to a fishnet