網墨 wǎng mò · võng mặc Hán Việt: võng mặc · Pinyin: wǎng mò Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 墨 (mặc)Pinyinwǎng mòHán Việtvõng mặcCấu tạo網 + 墨 · võng + mặc nghĩa thành phần: võng + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法度刑律。Tân Hoa Tự Điển 1.法度刑律。