網媒 wǎng méi · võng môi Hán Việt: võng môi · Pinyin: wǎng méi Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 媒 (môi)Pinyinwǎng méiHán Việtvõng môiCấu tạo網 + 媒 · võng + môi nghĩa thành phần: võng + môi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 网络媒体:~应坚持正确的舆论导向。