網子

wǎng zi võng tử

Hán Việt: võng tử · Pinyin: wǎng zi

Tổng quan

lưới: mạng lưới

Cấu tạo: (võng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới: mạng lưới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像网的东西,特指妇女罩头发的小网。

Eng

  • Cihui 網子 ǎngzi n. 1. net 2. hairnet M:¹zhāng